có điều
Định nghĩa
- Liên từ:
- Tuy nhiên, nhưng, thế nhưng: Dùng để nối hai mệnh đề, biểu thị sự tương phản, hạn chế hoặc bổ sung một thông tin đối lập với ý trước đó. Từ này thường đứng ở đầu mệnh đề thứ hai.
Ví dụ sử dụng
- Liên từ:
- Cô ấy rất thông minh, có điều đôi khi hơi chủ quan.
- Căn nhà này rộng rãi và đẹp, có điều giá hơi cao so với túi tiền của tôi.
- Anh ấy làm việc rất chăm chỉ, có điều kinh nghiệm còn non nớt.
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để giảm nhẹ sự phủ định hoặc chỉ trích: "Có điều" thường được dùng để nêu lên một điểm trái ngược hoặc hạn chế một cách nhẹ nhàng, lịch sự, tránh sự gay gắt.
- Bài phát biểu của anh rất hay, có điều phần kết luận hơi vội.
- Dùng trong văn nói trang trọng hoặc văn viết: Từ này mang sắc thái trung tính, có thể dùng trong cả giao tiếp thông thường và văn phong trang trọng hơn một chút so với từ "nhưng".
Biến thể và từ gần giống
- Tuy nhiên: Liên từ có nghĩa tương đương, trang trọng hơn.
- Dự án có nhiều tiềm năng. Tuy nhiên, rủi ro cũng không nhỏ.
- Thế nhưng: Liên từ nhấn mạnh sự tương phản.
- Mọi người đều nghĩ anh sẽ thắng. Thế nhưng, kết quả lại khác.
- Song: Liên từ trang trọng, thường dùng trong văn viết.
- Điều kiện làm việc tốt, song lương chưa thực sự hấp dẫn.
Từ đồng nghĩa
- Nhưng: Tuy nhiên, nhưng (thông dụng nhất).
- Mà: Tuy, thế mà (thường dùng trong văn nói).
Lưu ý sử dụng
- Vị trí: "Có điều" thường đứng ở đầu mệnh đề thứ hai, sau dấu phẩy hoặc dấu chấm.
- Sắc thái: "Có điều" thường mang sắc thái nhẹ nhàng, chỉ ra một ngoại lệ hoặc mặt hạn chế hơn là một sự phản đối trực tiếp. Nó phù hợp để đưa ra lời góp ý một cách tế nhị.